handing over

handing over

The teacher is handing over a stack of papers to a student.

Định nghĩa

Danh từ: Sự chuyển giao, sự trao lại: "handing over" hành động chuyển giao một vật, trách nhiệm, hoặc quyền lực từ người này sang người khác.

dụ sử dụng
  • (Việc trao lại chìa khóa một khoảnh khắc mang tính biểu tượng.)
  • (Việc chính thức chuyển giao quyền kiểm soát đã diễn ra ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handing over ceremony": lễ chuyển giao, nghi thức trao lại.

    • The handing over ceremony was attended by many dignitaries. (Lễ chuyển giao sự tham dự của nhiều quan chức cấp cao.)
  • "handing over of power": sự chuyển giao quyền lực.

    • The handing over of power was peaceful. (Sự chuyển giao quyền lực diễn ra trong hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Handover (danh từ): sự chuyển giao (dạng rút gọn phổ biến của "handing over").

    • The handover of the project was smooth. (Việc bàn giao dự án diễn ra suôn sẻ.)
  • Hand over (động từ): trao lại, giao nộp.

    • Please hand over the documents. (Vui lòng giao nộp tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Transfer (sự chuyển giao): thường dùng trong ngữ cảnh tài sản, dữ liệu.
  • Surrender (sự giao nộp): mang sắc thái miễn cưỡng hoặc bắt buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hand over to: chuyển giao cho (ai đó).
    • He handed over the responsibility to his assistant. (Anh ấy đã chuyển giao trách nhiệm cho trợ lý của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Hand over fist: nhanh chóng liên tục (thường dùng về tiền bạc).

    • The company was making money hand over fist. (Công ty đang kiếm tiền rất nhanh chóng liên tục.)
  • Hand over the reins: trao lại quyền lãnh đạo.

    • After 20 years, he decided to hand over the reins to his successor. (Sau 20 năm, ông quyết định trao lại quyền lãnh đạo cho người kế nhiệm.)